1. SiO2 là gì?
- SiO2, còn được biết đến như silic dioxit hay silica, là một hợp chất vô cơ quan trọng, tồn tại phổ biến trong vỏ Trái Đất. Đây là một oxit của silic, có cấu trúc phân tử liên kết chặt chẽ tạo thành mạng lưới bền vững.
- Trong tự nhiên và công nghiệp, SiO2 tồn tại ở hai dạng chính: dạng tinh thể và vô định hình. Đây là nguyên liệu cốt lõi trong nhiều lĩnh vực đời sống và nuôi trồng thủy sản.

2. SiO2 có những tính chất gì?
a. Tính chất vật lý
- Trạng thái: Chất rắn, dạng tinh thể hoặc bột. Ở dạng tinh khiết, nó có màu xám với độ bóng kim loại.
- Độ tan: Không tan trong nước.
- Nhiệt độ nóng chảy: 1713°C.
- Khối lượng riêng: Dao động từ 2,2 đến 2,7 g/cm³ tùy vào cấu trúc hình học.
- Tính dẫn điện: Khả năng dẫn điện kém. Tuy nhiên, silic tinh khiết là vật liệu bán dẫn chủ chốt trong điện tử.
b. Tính chất hóa học
- Tác dụng với oxit bazơ và kiềm tạo ra muối silicat ở nhiệt độ cao.
SiO2 + 2NaOH → Na2SiO3 + H2O
SiO2 + Na2CO3 → Na2SiO3 + CO2
- SiO2 không xảy ra phản ứng với nước.
- Phản ứng với axit flohidric.
SiO2 + 4HF → SiF4 + 2H2O
- Phản ứng này thường được dùng để khắc chữ trên thủy tinh. Chính vì vậy, không sử dụng bình thủy tinh để đựng axit HF.
SiO2 + 6HF(đặc) → H2SiF6 + 2H2O
3. Trạng thái tự nhiên
- Trong môi trường tự nhiên, silic dioxit tồn tại chủ yếu ở dạng tinh thể hoặc vi tinh thể như cát (thạch anh), tridimit, cristobalit, cancedoan hoặc đá mã não, trong đó, dạng phổ biến nhất là dạng cát.
- Ở điều kiện áp suất tiêu chuẩn, nó có 3 dạng thù hình chính:
+ Thạch anh: Góc liên kết Si-O-Si bằng 150°. Những nhóm tứ diện SiO4 được sắp xếp sao cho các nguyên tử Si nằm trên một đường xoắn ốc
+ Tridimit và cristobalit: Góc liên kết Si-O-Si bằng 180°.
- Để biến thạch anh thành cristobalit góc Si-O-Si cần chuyển từ 150° thành 180°, còn nếu muốn chuyển thành α-tridimit thì bên cạnh việc chuyển góc Si-O-Si từ 150° thành 180° còn phải xoay tứ diện SiO4 quanh trục đối xứng một góc bằng 180°.
4. Cách điều chế
- Điều chế Silic dioxit bằng cách cho silic tiếp xúc với oxy ở nhiệt độ cao để tạo lớp màng SiO2 bảo vệ bề mặt bán dẫn.
+ Phản ứng hóa học có phương trình như sau:
Si(r) + O2(k) → SiO2 (r)
- Phương pháp điều chế Silic dioxit bằng phun khói: Thủy phân silic halogen bằng hỗn hợp hidro và oxy ở nhiệt độ cao.
+ Phản ứng hóa học có phương trình:
2H2 + O2 + SiCl4 → SiO2 + 4HCl
- Phương pháp sol-gel: Thủy phân alkoxysilan với sự hỗ trợ của chất xúc tác (axit hoặc bazơ) để tạo ra hạt silica kích thước nano.
+ Phản ứng hóa học có phương trình:
Si(OR)4 + 2H2O → SiO2 + 4ROH
5. Ứng dụng
a. Ứng dụng trong xây dựng chuyên mục
- 95% Silic dioxit SiO2 được sử dụng trong xây dựng lớn. Hỗn hợp đá vôi và đất sét sau khi được nghiền nhỏ sẽ được trộn với cát và nước thành bùn, sau đó nung ở 1400 – 1500°C để tạo ra clinke, nguyên liệu chính sản xuất xi măng.
b. Ứng dụng của Silic dioxit trong sản xuất đồ gốm
- Kết hợp thạch anh, đất sét và fenspat theo tỷ lệ định lượng để tạo hình và nung thành các sản phẩm gia dụng, trang trí.
c. Ứng dụng để sản xuất thủy tinh
- Trộn cát với soda và đá vôi, sau đó nung trong lò ở 900°C. Thủy tinh lỏng sau khi làm nguội thành dạng dẻo sẽ được ép hoặc thổi thành hình dạng mà người thợ mong muốn.
CaCO3 (t°) → CaO + CO2
CaO + SiO2 (t°) → CaSiO3
Na2CO3 + SiO2 (t°) → Na2SiO3 + CO2

d. Các ứng dụng khác của SiO2
- Thạch anh SiO2 được sử dụng trong hệ thống lọc nước và xử lý nước tinh khiết.
- SiO2 được sử dụng để sản xuất Natri silicat (Na2SiO3), đây chính là thành phần được sử dụng để tạo chất màu và xà phòng.
- Ở dạng cát, SiO2 được sử dụng là thành phần chính trong cát đúc để sản xuất các vật dụng, chi tiết kim loại vì có điểm nóng cao.