1. CH3COONH4 là gì?
- Amoni axetat (công thức hóa học: CH₃COONH₄) là một muối hữu cơ được tạo thành từ phản ứng giữa axit axetic (CH₃COOH) và amoniac (NH₃). Đây là một muối trung hòa, vì nó là sản phẩm của một axit yếu và một bazơ yếu.
+ Phản ứng tạo thành như sau: CH3COOH + NH3 → CH3COONH4
- Ở điều kiện thường, CH₃COONH₄ tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước và phân ly hoàn toàn thành ion: CH3COONH4 → CH3COO− + NH4+
- Điều này khiến dung dịch của nó có tính lưỡng tính nhẹ, tức là có thể phản ứng với cả axit và bazơ mạnh, tùy vào môi trường.

2. Tính chất của CH3COONH4 là gì?
* Tính chất vật lí
- Ammonium Acetate là một chất rắn màu trắng có khả năng hút ẩm, mùi hơi chua. Nhiệt độ nóng chảy của nó là 113 độ C.
* Các thông số kỹ thuật về độ hòa tan khác của hợp chất bao gồm:
- Độ hòa tan trong nước:
+ Nó hòa tan nhiều trong nước và mật độ của nó trong chất lỏng này là 1,17g/mL -1. Độ tan trong nước của hợp chất này trong nước tăng khi nhiệt độ tăng. Lấy ví dụ: 143 g/100mL ở 20°C, 533 g/100mL ở 80°C.
- Độ hòa tan trong hợp chất khác:
+ Hợp chất thậm chí còn có khả năng hòa tan amoniac lỏng, axeton và rượu. Nó hòa tan ít trong metanol với độ hòa tan tương ứng là 7,89g/100mL ở 15°C và 131,24 g/100g ở 94,2°C. Độ hòa tan dimethylformamide là 0,1g/100g.

* Tính chất hóa học của Ammonium acetate
- Ammonium Acetate là một hỗn hợp axit yếu (axit axetic) và bazơ yếu (amoniac). Vì vậy, có thể phản ứng với baze mạnh và acid mạnh như:
CH2COONH4 + HCl → CH2COOH + NH4Cl
3. CH3COONH4 là chất điện li mạnh hay yếu?
- CH3COONH4 là chất điện li mạnh
+ Chất điện li mạnh là chất khi tan trong nước, các phân tử hòa tan phân li hoàn toàn.
+ Những chất điện li mạnh là các axit mạnh như HCl, HNO3, HClO4, H2SO4,...
+ Các bazơ mạnh như NaOH, KOH, Ca(OH)2, Ba(OH)2,...
+ Hầu hết các muối: Ba(NO3)2, KCl, MgCl2, KClO3, NaNO3, NH4NO3, CH3COONH4....
4. Amoni Axetat là axit hay bazo?
- CH₃COONH₄ – Amoni Axetat không hoàn toàn là axit hay bazơ, mà là:
+ Muối trung tính yếu, tạo thành từ bazơ yếu (NH₃) và axit yếu (CH₃COOH).
+ Trong dung dịch, có thể tạo hệ đệm, có pH gần trung tính.
+ Phân loại chính xác: muối của axit yếu và bazơ yếu, đôi khi gọi là muối đệm.
+ Amoni axetat thường được sử dụng trong hệ đệm sinh học, môi trường dung môi di động cho sắc ký lỏng (LC-MS).
=> Tùy vào môi trường, nhiệt độ và nồng độ, pH dung dịch có thể biến đổi nhẹ nhưng không chênh lệch lớn.
5. Ứng dụng của CH3COONH4
CH3COONH4 có xu hướng không ổn định ở áp suất thấp, và đây là lý do tại sao nó được sử dụng để thay thế chất đệm tế bào bằng các muối không nổ khác nhau trong việc chuẩn bị các mẫu khối phổ. Các công dụng quan trọng khác của hợp chất này bao gồm:
- Được sử dụng trong sản xuất chất nổ.
- Được sử dụng để sản xuất cao su xốp.
- Dùng để bảo quản thịt.
- Được sử dụng để sản xuất nhựa vinyl.
- Được sử dụng trong các sản phẩm nông nghiệp khác nhau.
- Trong hóa học phân tích, hợp chất được sử dụng dưới dạng thuốc thử. Nó được sử dụng như một chất phản ứng trong các quy trình lọc máu khác nhau để loại bỏ các chất gây ô nhiễm thông qua khuếch tán.