1. Natri fomat (HCOONa) là muối gì?
- Natri format là muối natri của axit fomic (HCOOH) với công thức cấu tạo là HCOONa. Nó tồn tại dưới dạng bột màu trắng, dễ chảy rữa, được ứng dụng để làm chất phụ gia thực phẩm, hệ đệm cho các axit mạnh,...
2. Natri fomat (HCOONa) có những tính chất đặc trưng gì?
a. Tính chất vật lí
- Tồn tại dưới dạng bột màu trắng dễ chảy rữa.
- Khối lượng phân tử: 68,007 g/mol.
- Tỷ trọng riêng: 1,92g/cm3 tại 20 độ C.
- Nhiệt độ nóng chảy 253 độ C tương ứng với 526 K hoặc 487 độ F.
- Độ hoà tan:
+ Tan trong nước: Tại 20 độ C là 97,2 g/100ml và tại 100 độ C là 160g/100ml.
+ Không tan trong este.
+ Tan trong glycerol, rượu, axit fomic.
- Độ axit, pKa = 7,0-8,5 (0,1M).
b. Tính chất hóa học
* Phản ứng phân chia

* Phản hồi với cơ sở dịch vụ

* Phản ứng với axit

3. Natri fomat (HCOONa) được điều chế như thế nào?
- Natri format có thể được điều chế trong phòng thí nghiệm bằng cách trung hòa axit formic với natri cacbonat. Nó còn có thể được tạo ra khi xử lý clorofom trong dung dịch kiềm.
CHCl3 + 4NaOH → HCOONa + 3NaCl + 2H2O
hay phản ứng giữa natri hydroxide với cloral hiđrat.
C2HCl3(OH)2 + NaOH → CHCl3 + HCOONa + H2O
- Nói chung, phương pháp sau được ưa dùng hơn bởi vì dung dịch CHCl3 loãng làm cho việc tách nó ra khỏi dung dịch natri format, bằng phương pháp kết tinh phân đoạn, dễ dàng hơn so với NaCl.
- Trong thương mại, người ta điều chế natri format bằng cách hấp thụ CO dưới áp suất cao trong NaOH rắn ở 160 °C.
CO + NaOH → HCOONa
- Một cách khác là điều chế natri format thông qua phản ứng halofom giữa etanol và natri hypoclorit trong môi trường base.
4. Ứng dụng của Natri Format trong thực tiễn
- Ngành da (Chất thuộc da)
+ Được sử dụng trong thuộc da crom để tăng tốc độ thẩm thấu của chất thuộc da vào da.
+ Giúp đỡ trong Điều chỉnh pH, làm cho da mềm mại và bền.
- Chất phá băng
+ Thân thiện với môi trường máy phá băng đường băng và đường bộ, cung cấp một thay thế ít ăn mòn hơn cho muối truyền thống.
+ Được sử dụng trong phá băng sân bay do tính chất không độc hại và có thể phân hủy sinh học.
- Khoan và thăm dò dầu khí
+ Hoạt động như một phụ gia dung dịch khoan để kiểm soát mật độ chất lỏng và cải thiện bôi trơn trong khoan sâu.
+ Giảm nguy cơsự bất ổn của giếng khoan.
- Ngành Dệt nhuộm
+ Được sử dụng như một phụ gia nhuộm trong quá trình chế biến vải, cải thiện độ bền màu và khả năng hấp thụ.
+ Hoạt động như một tác nhân đệm trong quá trình trung hòa.
- Phụ gia thức ăn chăn nuôi
+ Được sử dụng như một chất bảo quản và chất điều chỉnh pH trong thức ăn chăn nuôi.
+ Giúp cải thiện tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng ở gia súc và gia cầm.
- Công nghiệp hóa chất
+ Hoạt động như một chất khử trong các phản ứng hóa học công nghiệp.
+ Được sử dụng trong sản xuất axit formic và axit oxalic.