1. FeOH2 là gì?

- Sắt(II) hydroxide là một hợp chất vô cơ với công thức hóa học Fe(OH)2. Nó được tạo ra khi các muối sắt(II) như sắt(II) sunfat, hóa hợp với các ion hydroxide. Sắt(II) hydroxide là một chất rắn màu trắng, nhưng chỉ cần chút ít oxy sẽ tạo ra một vỏ ngoài màu xanh lá cây. Chất rắn bị oxy hóa trong không khí này đôi khi được gọi là "rỉ sắt màu xanh lá cây"

2. Tính chất của FeOH2 là gì?

* Tính chất vật lí:

- Fe(OH)2 nguyên chất là chất rắn, màu trắng hơi xanh, không tan trong nước. Trong không khí, Fe(OH)2 dễ bị oxi hóa thành Fe(OH)3 màu nâu đỏ.

* Tính chất hóa học:

- Có các tính chất của bazơ không tan.

- Sắt(II) hidroxit vừa có tính khử và vừa có tính oxi hóa.

- Bị nhiệt phân

+Nung Fe(OH)2 ở trong điều kiện không có không khí:

=> Phương trình hóa học:  

Fe(OH)2 → FeO + H2O

+ Nung Fe(OH)2 trong không khí:

=> Phương trình hóa học: 

4Fe(OH)2 + O2 → 2Fe2O3 + 4H2O

- Fe(OH)2 tác dụng với axit

+ Với axit không có tính oxi hóa như: HCl, H2SO4

=> Phương trình hóa học: 

Fe(OH)2 + 2HCl → FeCl2 + 2H2O

- Fe(OH)2 có tính khử:

+ Với axit HNO3, H2SO4 đặc

=> Phương trình hóa học: 

3Fe(OH)2 + 10HNO3 loãng → 3Fe(NO3)3 + NO + 8H2O

Phương trình hóa học: 

2Fe(OH)2 + 4H2SO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + 4H2O

- Tác dụng với các chất oxi hóa khác

=> Phương trình hóa học: 

4Fe(OH)2 + O2 + 2H2O → 4Fe(OH)3

3. FeOH2 có kết tủa không?

- Fe(OH)2 là chất có kết tủa, khi cho muối sắt tác dụng với dung dịch kiềm 

- Thí dụ: NaOH + FeCl2 → Fe(OH)2 ↓+ NaCl

- Fe(OH)2 kết tủa màu trắng xanh

4. FeOH2 là chất điện li mạnh hay yếu?

- Fe(OH)2 là chất điện li yếu. 

- Chất điện li yếu là chất khi tan trong nước, số phân tử hòa tan phân li một phần, phần còn lại vẫn tồn tại dưới dạng phân tử trong dung dịch.

5. Cách điều chế FeOH2

- Cho dung dịch bazơ vào dung dịch muối sắt (II) trong điều kiện không có không khí.

Fe2+ + 2OH- → Fe(OH)2

FeCl2 + 2NaOH → Fe(OH)2 + 2NaCl.