1. MgCO3 là muối gì?

- Là muối vô cơ có công thức hóa học là MgCO3, tồn tại dưới dạng vô định hình, vụn bể.

- Nó có thể ở dạng khan hoặc dạng ngậm nước có tên gọi tương ứng, cụ thể:

+ Magnesit: MgCO3 khan.

+ Barringtonite: MgCO3.2H2O dạng ngậm 2 nước.

+ Nesequehonite: MgCO3.3H2O dạng ngậm 3 nước.

+ Lansfordite: MgCO3.5H2O dạng ngậm 5 nước.

Trong đời sống, nó có nhiều ứng dụng quan trọng, là nguyên liệu để tổng hợp các chất hóa học, chất phụ gia trong sản xuất công nghiệp,...

Tài Liệu Bee

2. MgCO₃ có những tính chất đặc trưng gì?

a. Tính chất vật lí

- Tính chất nhiệt phân: MgCO₃ dễ phân hủy khi đun nóng: MgCO→ ΔMgO + CO2

- Phản ứng với axit mạnh: Giải phóng khí CO₂: MgCO3 + 2HCl → MgCl2 + CO2↑ + H2O

- Tính bazơ yếu: Do ion CO₃²⁻ có khả năng nhận proton, MgCO₃ có tính kiềm nhẹ → dùng để trung hòa môi trường axit.

b. Tính chất hóa học

- Trạng thái vật lý: Magnesium Carbonate tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng. Nó có dạng bột mịn hoặc hạt nhỏ tùy thuộc vào phương thức sản xuất.

- Khối lượng riêng: Khối lượng riêng của Magnesium Carbonate là khoảng 2,96 - 3,1 g/cm3.

- Điểm nóng chảy: Magnesium Carbonate không có điểm nóng chảy xác định vì nó phân hủy thành magnesium oxide (MgO) và khí carbon dioxide (CO2) khi đạt đến nhiệt độ cao.

- Tính tan: Nó ít tan trong nước, tức là không tan hoàn toàn, tạo thành một dung dịch có độ kiềm.

- Tính độc hại: Magnesium carbonate không phải là một chất độc hại nghiêm trọng

3. Sản xuất/Điều chế hóa chất Magie cacbonat như thế nào? 

a. Magie cacbonat điều chế trong phòng thí nghiệm

- Được điều chỉnh bằng phản ứng sau: 

MgCl2 + 2NaHCO3 → MgCO3 + 2NaCl + H2O + CO2

Hoặc thu hồi bằng phản ứng giữa muối Magie clorua MgCl2 và muối Natri cacbonat Na2CO3 trong môi trường nước, theo phương pháp hóa học sau:

MgCl2 + Na2CO3 + H2O → Mg(OH)2  + MgCO3 + H2O + Mg(HCO3)2 + NaCl

Tài Liệu Bee

b. Sản xuất Magie cacbonat trong công nghiệp

- Sản phẩm này được tổng hợp bằng cách nén khí Cacbon dioxit với áp lực từ 3,5 đến 5atm đi qua hợp chất Magiê Hydroxide dạng bùn, trong điều kiện nhiệt độ dưới 500C: 

Mg(OH)₂  + 2CO₂ →  Mg( HCO₃ ) ₂

- Sản phẩm Mg(HCO3)2  sau đó được lọc ra và được sấy khô trong môi trường chân không để cho ra sản phẩm là Magie Cacbonat chống nước:

Mg2+ + 2HCO3  → MgCO3  + CO2  + H2O

4. MgCO3 có kết tủa không?

- MgCO3: kết tủa trắng

5. Ứng dụng của MgCO3 trong đời sống

- Trong y học: MgCO₃ được dùng trong thuốc kháng acid để trung hòa HCl trong dạ dày.

- Trong công nghiệp: Dùng để điều chế muối magie như MgCl₂, MgSO₄...

- Trong phòng thí nghiệm: Là một chất phản ứng giúp nhận biết axit và muối cacbonat (nhờ khí CO₂ sinh ra).