1. Acetonitrile là gì?

- Acetonitrile là một hợp chất hữu cơ với công thức hóa học CH3CN. Đây là loại nitrile đơn giản nhất ở dạng lỏng (nhưng anion cyanide không được coi là có tính hữu cơ). Trong công nghiệp, chất lỏng không màu này chủ yếu được tạo ra như một sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất acrylonitrile.


2. Tính chất lý hóa của Acetonitrile là gì?

a. Tính chất vật lý

- Trạng thái và mùi vị: Là chất lỏng, không màu, có mùi ether hoặc mùi hăng của giấm.

- Đặc tính: Là dung môi phân cực, dễ bay hơi.

- Nhiệt độ sôi: 81,6 ° C ở 760mmHg.

- Độ tan:

+ Tan vô hạn trong nước ở 25 °C.

+ Hòa tan tốt trong rượu và có thể trộn lẫn với nhiều loại dung dịch như methanol, methyl acetate, chloroform, ether, carbon tetrachloride hay ethylene chloride cùng các hydrocarbon không no.

+ Không trộn lẫn với nhiều hydrocacbon no.

- Ngưỡng nồng độ phát hiện mùi từ AIHA trung bình khoảng 1160 ppm. Theo Nagata và Takeuchi là 13 ppmv.

b. Tính chất hóa học

- Acetonitrile là hợp chất ổn định, rất hiếm khi xảy ra phản ứng oxy hóa. Dù vậy, nhờ liên kết ba giữa nguyên tử Nitơ và Cacbon, nó vẫn tham gia vào một số phản ứng hóa học: 

+ Phản ứng với hidro (H2) với tác nhân xúc tác là Pd:

2H2 + CH3CN → CH3CH2NH2

- Phản ứng thủy phân khi có mặt của một axit hoặc bazơ để tạo một axit. Phương trình phản ứng:

2H2O + HCl + CH3CN → CH3COOH + NH4Cl

- Có thể phản ứng với natri kim loại, natri alkoxide hoặc natri amit.

3. Acetonitrile có độc không?

- Trong điều kiện bình thường, Acetonitrile có độc tính thấp. Nhưng khi vào cơ thể, nó sẽ chuyển hóa thành hydro xyanua (HCN), một chất cực kỳ độc. Hóa chất này dễ dàng thấm qua da, hệ tiêu hóa và đường hô hấp.

- Các triệu chứng ngộ độc acetonitrile có thể bao gồm:

+ Đau đầu, buồn nôn, nôn mửa.

+ Đau bụng, tiêu chảy.

+ Trường hợp nặng có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim, khó thở, co giật, tổn thương não, hôn mê và có thể dẫn đến tử vong do suy hô hấp.

4. Phương pháp điều chế Acetonitrile như thế nào?


- Phương pháp nung nóng axetat: 

+ Sử dụng amoniac và axetat làm nguyên liệu chính, phản ứng ở 360-420°C với chất xúc tác oxit nhôm. Đây là phương pháp tổng hợp một bước. Hỗn hợp phản ứng được tiếp tục đi qua quá trình hấp thụ nước và chưng cất tinh để thu được sản phẩm cuối cùng. 

- Phương pháp nung nóng axetylen:

+ Cho amoniac phản ứng với axetilen tại nhiệt độ 500-600°C trên nền chất xúc tác nhôm oxit. Đây cũng là một cách tiếp cận tổng hợp một bước.

- Phương pháp phân hủy propylen: Là quá trình dụng propylen, amoniac và không khí làm nguyên liệu. Nó tạo ra acrylonitril với chất xúc tác trong khi tạo ra acetonitril dưới dạng sản phẩm phụ. 

5. Ứng dụng của acetonitrile trong thực tế

- Dùng làm dung môi:

+ CH₃CN thường được sử dụng như một dung môi chính trong các phản ứng hóa học cần môi trường không nước, giúp tối ưu hóa hiệu suất phản ứng mà không làm giảm hiệu suất của chúng.

- Sản xuất dược phẩm:

+ CH₃CN là nhân tố không thể thiếu trong quy trình sản xuất và chế biến nhiều loại dược phẩm, từ thuốc chữa bệnh đến các hóa chất y sinh khác nhờ khả năng hòa tan hiệu quả các hợp chất hữu cơ.

- Công nghiệp nhựa và xơ tổng hợp:

+ CH₃CN đóng vai trò là nguyên liệu để sản xuất polyacrylonitrile (PAN) – loại sợi dùng trong ngành dệt may và các sản phẩm công nghiệp.

- Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC):

+ CH₃CN thường được sử dụng trong môi trường хử lý dạng lỏng để chiết xuất chất và phân tích hợp chất hữu cơ. Với khả năng hòa tan tốt và điểm sôi thấp, acetonitrile là một ứng viên tuyệt vời cho phân tích trong hóa học hữu cơ.