1. Mạ kẽm là gì?
- Xi mạ kẽm, hay còn gọi là mạ kẽm, là quá trình bao phủ lên bề mặt kim loại một lớp kẽm mỏng. Lớp kẽm này không chỉ đóng vai trò chống ăn mòn và rỉ sét mà đồng thời còn nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm.

2. Mạ kẽm có tác dụng gì?
- Mạ kẽm có độ bền cao: Khả năng chống chịu các tác động từ môi trường giúp vật liệu luôn giữ vững sự bền chắc tối đa.
- Chống rỉ sét kim loại tốt: Kim loại thông thường khi tiếp xúc với độ ẩm hoặc nhiệt độ cao rất dễ bị oxy hóa, dẫn đến rỉ sét. Nguyên nhân bởi khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hay độ ẩm hơi nước, sắt và thép ban đầu dễ dàng bị các phân tử nước xâm nhập làm oxy hóa bề mặt. Còn đối với kim loại đã xi mạ kẽm, lớp mạ kẽm đóng vai trò như một rào cản ngăn chặn các phân tử nước xâm nhập, đảm bảo bề mặt kim loại không bị gỉ sét.
- Khả năng chịu lực tốt: Nhờ vào kết cấu độc đáo có tính liên kết cao của kẽm giúp cho bề mặt chống chịu va đập cực tốt, sản phẩm không dễ bị ảnh hưởng trong quá trình lắp đặt, vận chuyển cũng như sử dụng.
- Tuổi thọ cao: Nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu lực, các sản phẩm mạ kẽm có tuổi thọ cao hơn đáng kể.
- Dễ dàng lắp đặt, vệ sinh bảo dưỡng: Việc bảo dưỡng cực kỳ đơn giản, trong quá trình sử dụng chỉ cần dùng khăn ẩm kết hợp nước lau kính (có hoặc không đều được) lau sạch bề mặt là dễ dàng có được sản phẩm như mới ban đầu.
3. Ưu điểm và nhược điểm của mạ kẽm là gì?
- Ưu điểm:
+ Chi phí sản xuất thấp: So với các phương pháp phủ nhựa hay sơn sắt, mạ kẽm giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sản xuất đáng kể.
+ Chi phí cho việc bảo trì thấp hơn các loại thép khác: Vì các sản phẩm thép được mạ kẽm giúp thời gian sử dụng bền lâu bền trong thời gian dài cho nên nhu cầu bảo trì cũng ít hơn giúp tiết kiệm được chi phí tối đa.
+ Thép có tuổi thọ và độ bền cao: Vì độ bền cực cao (tuổi thọ trung bình trên 50 năm ở môi trường thuận lợi, và 20-25 năm tại các khu vực khắc nghiệt như ven biển hay khu công nghiệp theo chuẩn 4680 của Úc/New Zealand), chi phí bảo trì sau lắp đặt là rất thấp.
+ Lớp phủ bền vững giúp bảo vệ cấu trúc thép bên trong: Vì lớp mạ kẽm trong quá trình luyện kim có cấu trúc đặc trưng tạo nên một bề mặt bền vững nên hạn chế tối đa các phản ứng hóa học giữa lõi thép và môi trường bên ngoài.
- Nhược điểm:
+ Thép có độ nhám thấp và tính thẩm mỹ không quá cao.
+ Hạn chế trong môi trường axit/đặc biệt.
+ Lớp mạ mỏng, cần sơn/phủ bảo vệ
+ Bị xỉn màu nếu không bảo trì
4. Mạ kẽm được phân loại như thế nào?
- Mạ kẽm thường được phân loại dựa trên phương pháp thực hiện, bao gồm 3 loại chính:
* Mạ kẽm nhúng nóng:
+ Mạ kẽm nhúng nóng là phương pháp mạ kẽm phổ biến nhất được thực hiện bằng cách nhúng các vật liệu vào bể kẽm nóng chảy để tạo lớp kẽm bám trên bề mặt vật liệu. Phương pháp này tạo ra lớp bảo vệ đồng đều trên cả hai mặt, khả năng chống ăn mòn cực tốt. Tuy nhiên, mạ kẽm nhúng nóng có một điểm hạn chế là khi nhúng kim loại vào bể dung dịch có thể làm biến đổi tính chất của một số loại vật liệu nhất định.

* Mạ kẽm lạnh:
- Mạ kẽm lạnh (hay phun kẽm) là phương pháp tạo một lớp lớp kẽm lỏng ở nhiệt độ thường thông qua thiết bị phun khí nén, dung dịch này sẽ được thổi ra và biến thành chùm các hạt kẽm nhỏ với độ chính xác và độ bền rất cao.
- Phương pháp này một điểm đặc biệt chính là có thể thực hiện với những vật liệu có kết cấu phức tạp. Tuy nhiên quá trình mạ kẽm lạnh lại tốn rất nhiều thời gian và có thể gặp khó khăn trong việc tìm loại dung dịch phù hợp cho phương pháp này. Phương pháp mạ kẽm lạnh được ứng dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp sản xuất kim loại, xây dựng, cầu đường và hệ thống ống dẫn.
* Mạ kẽm điện phân:
- Đây là phương pháp sử dụng nguyên lý điện phân để tách ion kẽm và kết tủa trên bề mặt kim loại. Khi đó, quá trình này sẽ khử ion kẽm thành kim loại kẽm và tạo thành kết tủa trên bề mặt vật liệu. Phương pháp này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như sản xuất các sản phẩm kim loại, thép hay các bộ phận của phương tiện giao thông, …
- Ưu điểm của phương pháp này là bề mặt sáng bóng, mịn và không làm biến dạng vật liệu. Hạn chế là khó áp dụng cho vật liệu kích thước lớn và khó kiểm soát độ dày lớp mạ tuyệt đối.

5. Một số ứng dụng thực tiễn của mạ kẽm
- Ứng dụng làm ống thông gió: Với lớp mạ kẽm bên ngoài có khả năng đảm bảo độ bền trước môi trường khắc nghiệt, đồng thời giữ được vẻ thẩm mỹ cho các tòa nhà cao tầng hay trung tâm thương mại.
- Ứng dụng sản xuất xà gồ: Thép mạ kẽm được dùng để sản xuất xà gồ, bởi các ưu điểm vượt trội như chống ăn mòn và chống rỉ sét giúp loại bỏ nhu cầu sơn chống gỉ, giảm gánh nặng chi phí bảo trì. Mặt khác, xà gồ thép mạ kẽm còn có khả năng chịu được các lực lớn, do đó thép mạ kẽm được ứng dụng ngày càng nhiều và phổ biến để chế tạo ra xà gồ.
- Ứng dụng sản xuất ống hộp: Ứng dụng rộng rãi trong dẫn nước, dẫn dầu, khí gas hoặc phụ tùng ô tô nhờ khả năng chống ẩm tuyệt vời.
- Ứng dụng sản xuất sản phẩm dân dụng: Các sản phẩm dân dụng như thuyền, hòm sắt, thùng phi, xô nước tưới cây... đều được sản xuất từ nguồn vật liệu thép mạ kẽm giúp gia tăng tuổi thọ và độ bền bỉ cho vật dụng hàng ngày.