1. Đồng là gì?

- Đồng là nguyên tố hóa học nằm trong bảng tuần hoàn nguyên tố (kí hiệu là Cu). Tên gọi khác của đồng trong tiếng Việt có thể là Copper, từ tiếng Latinh là cuprum. Đồng còn được gọi là đồng đỏ khi nói về kim loại nguyên chất với màu đỏ đặc trưng Đồng là một kim loại có tính dẻo, độ dẫn điện, dẫn nhiệt cao, bề mặt của Cu có màu cam đỏ rất đặc trưng. Kim loại Đồng và các hợp kim của Đồng đã được con người phát hiện và sử dụng cách đây hàng ngàn năm.

- Số hiệu nguyên tử là 29,

- Khối lượng : 63,546(3)

- Thuộc chu kỳ 4

- Phân nhóm : 11, d

- Hợp chất của kim loại đồng hay tồn tại ở dạng muối đồng II và nó tồn tại 2 màu là: màu xanh lam và xanh lục.

- Hợp chất của Đồng thì thường có màu xạnh lục và xanh lam dưới sự tồn tại của muối đồng II

Tài Liệu Bee

2. Tính chất của kim loại đồng là gì?

a. Tính chất vật lý

- Kim loại Đồng có các tính chất vật lý đặc trưng, bao gồm:

- Khối lượng riêng: 8,98g/cm3.

- Màu sắc: Đỏ đặc trưng. Khi tiếp xúc với không khí, đồng sẽ chuyển sang màu đỏ cam hoặc nâu.

- Độ dẻo cao: Dễ dát mỏng thành sợi.

- Khả năng dẫn điện cao: Chỉ sau bạc. Khả năng này có thể giảm nếu lẫn tạp chất.

- Điểm nóng chảy: 1083 độ C.

- Khả năng chống ăn mòn tốt.

- Tính hàn cao: Thường được lựa chọn trong các ngành gia công.

b. Tính chất hóa học

- Nguyên tố đồng có tính khử yếu, đặc biệt khi so sánh với các kim loại như Mangan, Sắt,… Ngoài ra, kim loại đồng có thể tác dụng với dung dịch muối, axit và phi kim. Chi tiết:

+ Tác dụng với phi kim: Đồng có thể tác dụng với nhiều phi kim như Br2, Cl2, S,… Khi đun nóng ở nhiệt độ cao (800 – 1000 độ C), đồng sẽ tạo thành Copper(II) oxide màu đỏ (CuO + Cu -> Cu2O).

+ Tác dụng với axit: Đồng không phản ứng với các axit loãng như H2SO4 hay HCl,… Tuy nhiên, đồng sẽ phản ứng với axit HCl khi có oxy. Kim loại này cũng tác dụng với H2SO4 và HNO3 đặc.

+ Tác dụng với muối: Đồng có khả năng khử các ion kim loại đứng sau nó trong dung dịch muối, tạo ra muối Cu (II) cùng với kim loại mới.

3. Đồng được điều chế như thế nào?

- Phương pháp Nhiệt luyện (Phổ biến nhất trong công nghiệp)Phương pháp này dùng để điều chế đồng từ các loại quặng sulfide (như Chalcopyrite CuFeS2CuFeS_2).

+ Bước 1: Làm giàu quặng. Quặng được nghiền nhỏ và tuyển nổi để tăng hàm lượng đồng.

+ Bước 2: Đốt cháy (Rang quặng). Quặng được đốt trong không khí để chuyển sulfide thành oxit:2CuFeS2+4O2Cu2S+2FeO+3SO22CuFeS_2 + 4O_2 \rightarrow Cu_2S + 2FeO + 3SO_2+ Bước 3: Khử oxit. Sau khi loại bỏ tạp chất (tạo xỉ với SiO2SiO_2), Cu2SCu_2S phản ứng với oxy ở nhiệt độ cao để tạo đồng thô:Cu2S+O22Cu+SO2Cu_2S + O_2 \rightarrow 2Cu + SO_2+ Bước 4: Tinh luyện. Đồng thô sau đó được đúc thành cực dương để điện phân tinh chất.2. Phương pháp Thủy luyện (Dùng cho quặng nghèo)Phương pháp này thường dùng cho quặng oxit đồng hoặc quặng nghèo (hàm lượng đồng thấp).Hòa tan: Dùng dung dịch axit sulfuric (H2SO4H_2SO_4) loãng hoặc amoniac để hòa tan đồng có trong quặng thành dung dịch muối:CuO+H2SO4CuSO4+H2OCuO + H_2SO_4 \rightarrow CuSO_4 + H_2O+ Đẩy đồng (Phản ứng thế): Dùng kim loại mạnh hơn (thường là sắt vụn) để đẩy đồng ra khỏi dung dịch:Fe+CuSO4FeSO4+CuFe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu

Tài Liệu Bee- Phương pháp Điện phân (Để thu được đồng tinh khiết 99,99%)

+ Cực dương (Anode): Là các tấm đồng thô.

+ Cực âm (Cathode): Là các lá đồng tinh khiết mỏng.

+ Dung dịch điện phân: Dung dịch đồng(II) sulfate (CuSO4CuSO_4) và axit sulfuric (H2SO4H_2SO_4).

+ Cơ chế: Khi dòng điện chạy qua, đồng ở cực dương tan ra và bám vào cực âm, các tạp chất (như vàng, bạc, chì) sẽ rơi xuống đáy bể tạo thành bùn anot.

- Điều chế trong phòng thí nghiệm

+ Để minh họa hoặc thu một lượng nhỏ đồng cho thí nghiệm, người ta thường dùng cách đơn giản hơn: Khử đồng(II) oxit bằng khí: Dùng khí H2H_2 hoặc COCO đi qua bột CuOCuO nung nóng:CuO+H2toCu+H2OCuO + H_2 \xrightarrow{t^o} Cu + H_2O(Hiện tượng: Bột CuOCuO màu đen chuyển dần sang màu đỏ gạch của kim loại đồng).

4. Ứng dụng của đồng trong công nghiệp và đời sống

- Điện – điện tử: Đồng là vật liệu chủ lực trong dây dẫn, cuộn motor, máy biến áp và bảng mạch PCB nhờ hiệu suất truyền dẫn cao và độ ổn định lâu dài.

- Cơ khí – chế tạo: Được dùng chế tạo ổ trượt, bánh răng và các chi tiết chịu ma sát nhờ khả năng chịu mài mòn và làm việc bền bỉ.

- Xây dựng – ống nước – kiến trúc: Ống đồng, mái đồng và các chi tiết trang trí giúp công trình đạt độ bền cao, thích ứng tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

- Y tế – kháng khuẩn: Bề mặt đồng có khả năng ức chế vi khuẩn, được ứng dụng trong không gian bệnh viện và các khu vực yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.