1. Al2(SO4)3 là gì?
- Aluminium sulfate là một hợp chất hóa học của nhôm với công thức Al2(SO4)3. Nó hòa tan trong nước và chủ yếu được sử dụng như một chất kết tủa (khiến các hạt ô nhiễm co cụm lại thành các hạt lớn hơn, dễ dàng bị mắc kẹt) trong lọc nước uốngvà các nhà máy xử lý nước thải, và trong sản xuất giấy.
- Công thức phân tử: Al2(SO4)3
- Công thức cấu tạo: 
2. Tính chất của Al2(SO4)3 như thế nào?
* Tính chất vật lí:
- Al2(SO4)3 là một dạng hợp chất hóa học có màu trắng, đôi khi là màu vàng đục. Chúng xuất hiện dưới dạng rắn là các tinh thể, hạt hoặc bột, không mùi và có vị ngọt vừa phải. Khi ở dạng khan, phèn nhôm là một chất bột màu trắng tinh khiết có tỷ trọng là 2710kg/m3.
- Al2(SO4)3 dạng khan có điểm nóng chảy là 770º C (dạng octadeca hidetada 86,5 độ C), độ hòa tan trong nước là 31,2 g / 100 ml ở nhiệt độ 0 °C; 36,4 g / 100 ml ở 20 °C và 89 g / 100ml ở 100 °C.
+ Mật độ: 2,67 - 2,71 g / cm3.
+ Độ hòa tan: Tan ít trong rượu ethyl.
+ Áp suất hơi bằng 0, ổn định trong không khí.
+ Phân hủy: Khi đun nóng đến điểm nóng chảy của nó, phèn nhôm sunfat có thể bị phân hủy bằng cách phát ra khí độc oxit lưu huỳnh.
+ Dung dịch nhôm sunfat có khả năng ăn mòn nhôm. Ngoài ra, hợp chất này còn có thể ăn mòn kim loại khi có hơi ẩm.
+ Độ pKa là 3,3 - 3,6 và nồng độ pH của Al2(SO4)3 là 2,9 trở lên trong dung dịch nước 5%.
* Tính chất hóa học:
- Tác dụng với dung dịch bazo:
Al2(SO4)3 + 6KOH(vừa đủ) → 3K2SO4 + 2Al(OH)3
- Tác dụng với dung dịch muối khác:
Al2(SO4)3 + Ba(NO3)2 → 3BaSO4↓ + 2Al(NO3)3
- Phản ứng với kim loại mạnh hơn:
3Mg + Al2(SO4)3 → 3MgSO4 + 2Al
3. Al2(SO4)3 có kết tủa không?
- Nhôm Sunfat (Al2(SO4)3) là một hợp chất không kết tủa trong nước, mà tan tốt tạo thành dung dịch có tính axit. Tuy nhiên, khi phản ứng với các dung dịch kiềm mạnh như NaOH hoặc NH4OH, nó sẽ tạo ra kết tủa của Nhôm Hydroxit (Al(OH)3).
- Phản ứng với NaOH:
+ Phương trình: Al2(SO4)3 + 6NaOH → 2Al(OH)3 + 3Na2SO4
=> Kết tủa: Al(OH)3 là chất rắn màu trắng.
- Phản ứng với NH4OH:
+ Phương trình: Al2(SO4)3 + 6NH4OH → 2Al(OH)3 + 3(NH4)2SO4
=> Kết tủa: Al(OH)3 là chất rắn màu trắng.
- Nhôm Hydroxit (Al(OH)3) là chất kết tủa trắng, không tan trong nước nhưng có thể tan trong môi trường axit hoặc kiềm mạnh, do đó nó có tính lưỡng tính. Al2(SO4)3 không kết tủa trong điều kiện bình thường nhưng có thể tạo ra kết tủa của Al(OH)3 khi gặp các dung dịch kiềm mạnh.
4. Al2(SO4)3 là chất điện li mạnh hay yếu?
- Chất điện li mạnh là chất khi tan trong nước, các phân tử hòa tan phân li hoàn toàn.
- Những chất điện li mạnh là các axit mạnh như HCl, HNO3, HClO4, H2SO4,...
- Các bazơ mạnh như NaOH, KOH, Ca(OH)2, Ba(OH)2,...
- Hầu hết các muối: NaCl, KCl, Al2(SO4)3, CH3COONa, KMnO4,...