1. Nito dioxit là gì?

- Nitơ đioxit (ký hiệu hóa học là (NO₂) là một chất khí đặc trưng với màu nâu đỏ và mùi hăng nồng rất khó chịu. Trong điều kiện nhiệt độ môi trường, nó tồn tại ở trạng thái khí và là thành phần chính tạo nên lớp sương mù màu nâu bao phủ tại các khu vực ô nhiễm, đi kèm với bụi mịn.

- Về mặt cấu tạo, NO₂ gồm một nguyên tử nitơ và hai nguyên tử oxy. Hợp chất này nằm trong nhóm các oxit của nitơ (NOₓ). Trong đó hai dạng phổ biến nhất thường gặp là NO₂ và oxit nitric (NO). 




2. Nito dioxit có những tính chất gì?

a. Tính chất Vật lý 

- Trạng thái và màu sắc:

+ Ở nhiệt độ phòng, nó là khí màu nâu đỏ. Khi hạ nhiệt độ, Nitơ dioxide có khả năng ngưng tụ thành chất lỏng màu vàng nhạt hoặc hóa rắn thành màu trắng. Màu sắc của khí này sẽ đậm dần khi nhiệt độ tăng cao từ trái sang phải tương ứng -196 °C, 0 °C, 23 °C, 35 °C, 50 °C

- Mùi:

+ Khí độc NO2 có mùi hăng cay, rất dễ nhận biết và gây kích ứng mạnh đến mắt và đường hô hấp.

- Khối lượng phân tử:

+ Khối lượng phân tử: 46.01 g/mol, thuộc nhóm oxit nitơ (NOx).

- Nhiệt độ sôi và nhiệt độ nóng chảy:

+ Nhiệt độ nóng chảy: -11,2°C (khi chuyển từ rắn sang lỏng).

+ Nhiệt độ sôi: 21,2°C (khi chuyển từ lỏng sang khí).

- Độ tan:

+ Tan tốt trong nước. Quá trình này tạo ra axit nitric (HNO3) và axit nitơ (HNO2), gây hiện tượng mưa axit.

- Khả năng hóa lỏng:

+ Ở áp suất cao, NO2 dễ dàng hóa lỏng, được sử dụng trong một số quá trình tổng hợp hóa học công nghiệp.

- Tính dẫn nhiệt và dẫn điện:

+ Nitơ dioxide không dẫn điện và có tính dẫn nhiệt thấp do là một khí phân tử đơn giản.

- Tính ổn định:

+ Nitơ dioxide không bền ở nhiệt độ cao, dễ phân hủy thành NO và O2 trong điều kiện nhiệt độ cao.

b. Tính chất Hóa học 

- Tính oxi hóa: 

+ Phản ứng dữ dội với các chất khử như kim loại hoặc hợp chất hữu cơ. Ví dụ: NO2 phản ứng với Cu (đồng) ở nhiệt độ cao:

NO2 + Cu → CuO + NO

- Tính khử:

+ Khi gặp các chất oxi hóa mạnh hơn như O2 hoặc F2, NO2 có khả năng đóng vai trò chất khử. Ví dụ: NO2 bị oxi hóa thành N2O5 khi kết hợp với O2 trong điều kiện thích hợp.

- Phản ứng với nước:

+ NO2 phản ứng với nước tạo thành hỗn hợp axit nitric (HNO3) và axit nitơ (HNO2), gây ra hiện tượng mưa axit: 

2NO2 + H2O → HNO3 + HNO2

- Phản ứng với kiềm:

+ Tạo ra hỗn hợp hai muối là nitrit và nitrat.

2NO2 + 2NaOH → NaNO2 + NaNO3 + H2O

- Phản ứng tự phân hủy:

+ Ở nhiệt độ cao, dinitơ oxit dễ phân hủy thành nitơ monoxit (NO) và oxy:

2NO2 → 2NO + O

- Tạo phức:

+ Dinitơ oxit tham gia quá trình tổng hợp các hợp chất phức tạp trong công nghiệp hóa học, đặc biệt là trong sản xuất axit nitric.

3. Nito dioxit có những tác hại gì?

a. Tác động đến sức khỏe

- Hít thở không khí có nồng độ NO₂ cao có thể gây kích ứng đường hô hấp của con người.

+ Tiếp xúc trong thời gian ngắn có thể làm trầm trọng thêm các bệnh về đường hô hấp. Làm bùng phát các cơn hen suyễn, gây ho, khó thở, thở khò khè, thậm chí phải đi cấp cứu.

+ Tiếp xúc lâu dài với nồng độ NO₂ cao có thể gây ra bệnh hen suyễn mãn tính và làm suy yếu hệ miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng phổi.

+ Đối với trẻ em và người cao tuổi có bệnh nền về phổi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Ngoài ra,  NO2 cùng với các loại NOx khác phản ứng khác để tạo ra ozone và bụi mịn, cả hai đều cực độc cho đường hô hấp.


b. Tác động môi trường

- Mưa axit: Khi kết hợp với oxy và nước trong khí quyển, NOtạo ra mưa axit, gây hại cho các hệ sinh thái nhạy cảm như hồ và rừng. các hồ nước.

- Các hạt nitrat làm không khí mờ đục, trở nên khó nhìn, làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên tại các khu bảo tồn và công viên.

- Khí NOx trong khí quyển góp phần gây ô nhiễm chất dinh dưỡng ở vùng nước ven biển.


4. Nito dioxit có nguồn gốc từ đâu?

- Trong môi trường khí tự nhiên: Khí NO2 được hình thành từ sự kết hợp giữa Nitơ và Oxy ở nhiệt độ cao, thường xuất hiện nhiều tại các khu công nghiệp hoặc nơi có mật độ giao thông lớn.

- Trong quyền khí: khi hợp chất này kết hợp với gốc OH có trong không khí sẽ tạo thành HNO3 . Như vậy, khi trời mưa nó cùng các phân tử HNO3 sẽ hòa lẫn trong nước mưa và làm giảm độ pH trong nước. Trong tầng ozon: it được tạo thành từ phản ứng oxy hóa NO

NO + O3 → O2 + NO2

- Ngoài ra, khí NO2 còn là chất trung gian quan trọng trong quy trình sản xuất axit nitric với quy mô hàng triệu tấn mỗi năm.

5. Phương pháp xử lý nito dioxi

a. Phương pháp hóa học

- Sử dụng Amoniac làm chất khử có xúc tác để loại bỏ độc tính.

- Sử dụng vữa vôi Ca(OH)2 làm chất lọc xử lý khí, có khả năng hạ nồng độ NOx xuống còn 200ppm.

- Dùng Axit Sunfuric để biến đổi các sản phẩm phụ thành Canxi Nitrit có giá trị sử dụng trong phân bón.

- Ngoài ra, còn có thể sử dụng thiết bị hấp thụ khí NO2 với chức năng tạo ra trên bề mặt tiếp xúc càng lớn thì sẽ càng tốt giữa hai pha là pha khí và pha lỏng.

b. Phương pháp vật lý

- Xử lý khí nito dioxit ở nhiệt độ cao có chất xúc tác (như kim loại quý, khí tự nhiên, CO, H2) để chuyển hóa các oxit nitơ độc hại thành những chất không độc. Hiệu quả phụ thuộc lớn vào loại hoạt tính của chất xúc tác mà hiệu quả khử nito dioxit là khác nhau.

c. Phương pháp sinh học

- Ứng dụng phương pháp sinh học còn gọi là quy trình xử lý xanh. Phương pháp này tận dụng khả năng hấp thụ tự nhiên để làm sạch dòng khí ô nhiễm. Ưu điểm nổi bật là vận hành đơn giản và không phát sinh thêm các chất gây ô nhiễm thứ cấp.