1. Canxi photphat – Ca3(PO4)2 là gì?
- Calcium phosphate (còn gọi là canxi photphat) là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là Ca3(PO4)2. Đây là một muối được tạo thành từ ion Ca²⁺ và ion PO₄³⁻.
- Trong tự nhiên, Calcium phosphate là thành phần chính trong xương và răng của động vật, Nhờ những đặc tính quan trọng, hợp chất này được khai thác mạnh mẽ để phục vụ các ngành công nghiệp sản xuất phân bón, chế biến thực phẩm và lĩnh vực y học.
- Calcium phosphate có phân tử khối M = 310.

2. Tính chất lý hóa của Canxi photphat là gì?
a. Tính chất vật lý
- Trạng thái: Tồn tại dưới dạng tinh thể rắn, có màu trắng tinh khiết.
- Mùi vị: Không mùi và không có vị.
- Khả năng hòa tan: Không hòa tan được trong nước và ethanol nhưng hòa tan trong axit clohiđric loãng và axit nitric.
- Khối lượng phân tử: 310,74 g / mol.
- Nhiệt độ nóng chảy: 1670 ºK (1391 ºC).
b. Tính chất hóa học
- Tác dụng với Axit: Ngay cả các axit yếu như H3PO4 cũng có thể làm tan dần Canxi photphat.
Ca3(PO4)2 + 4H3PO4 ⟶ 3Ca(H2PO4)2.
Ca3(PO4)2 + 2H2SO4 ⟶ Ca(H2PO4)2 + 2CaSO4
- Tác dụng với Cacbon: Phản ứng xảy ra dưới tác động của nhiệt độ từ 900 – 1000 độ C và giải phóng khí CO.
8C + Ca3(PO4)2 ⟶ Ca3P2 + 8CO
- Tác dụng với kim loại: Điển hình là phản ứng với nhôm Al
16Al + 3Ca3(PO4)2 ⟶ 8Al2O3 + 3Ca3P2.
3. Phương pháp điều chế/ sản xuất Canxi photphat Ca3(PO4)2 như thế nào?
a. Canxi nitrat kết hợp với hydro amoni photphat
- Người ta hòa tan Canxi nitrat (Ca(NO3)2·4H2O) và ammonium hydrogen phosphate ((NH4)2HPO4) trong một hỗn hợp của rượu và nước tuyệt đối. Sau đó, hỗn hợp được đưa vào lò nung ở mức 800 °C, được duy trì trong thời gian 2 giờ. Kết quả của quá trình này là hình thành β-Ca3(PO4)2.
- Nếu muốn thu được dạng α-Ca3(PO4)2, nhiệt độ nung cần đẩy cao trên 1000 °C. Quá trình gia nhiệt này cần có thêm chất xúc tác khác là các ion kim loại khác làm xúc tác để giữ cho cấu trúc này ổn định ở điều kiện bình thường.
b. Canxi hidroxit phản ứng axit photphoric
- Khi cho Canxi hidroxit phản ứng trực tiếp với axit photphoric, kết quả thu được là một loại bột trắng gọi là ACP (photphat không có cấu trúc rõ ràng). Sau khi lọc lấy bột ACP, người ta có thể dùng nhiệt độ để thực hiện các phản ứng biến đổi cấu trúc tiếp theo.
4. Ứng dụng của Ca3(PO4)2 trong đời sống
a. Ứng dụng trong y tế
- Bổ sung canxi: Ca3(PO4)2 được dùng trong các loại thực phẩm chức năng nhằm cung cấp Canxi và Photpho, giúp răng và xương chắc khỏe hơn.
- Vật liệu y sinh: Ca3(PO4)2 là thành phần chính trong các vật liệu thay thế xương như xi măng xương và các implant y tế. Tính tương thích sinh học của nó giúp cơ thể dễ dàng chấp nhận mà không gây phản ứng phụ.
- Sản xuất răng giả: Sử dụng trong quy trình sản xuất răng giả vì có cấu tạo tương đồng với mô răng tự nhiên.

b. Ứng dụng trong nông nghiệp
- Phân bón: Ca3(PO4)2 là thành phần chủ yếu trong nhiều loại phân bón vì khả năng cung cấp photpho và canxi cho cây trồng. Những khoáng chất này giúp cây phát triển tốt hơn, đặc biệt là trong giai đoạn hình thành rễ và phát triển lá.
- Thức ăn chăn nuôi: Ca3(PO4)2 được trộn vào thức ăn gia súc, gia cầm để cải thiện khung xương và hỗ trợ khả năng sinh sản của vật nuôi.
c. Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm
- Chất phụ gia thực phẩm: Ca3(PO4)2 được sử dụng làm chất chống đông vón trong các sản phẩm bột như bột nướng, sữa bột, và gia vị. Nó giúp duy trì độ tơi xốp và ngăn ngừa sự kết tụ của các hạt bột.
- Tăng cường dinh dưỡng: Hợp chất này cũng được dùng để bổ sung canxi và photpho vào các sản phẩm thực phẩm chế biến, giúp tăng hàm lượng khoáng chất cho các loại thực phẩm chế biến sẵn.