1. Dung môi Methyl Ethyl Ketone là gì?
- Dung môi Methyl Ethyl Ketone, thường được gọi tắt là MEK, là một dung môi hữu cơ có công thức hóa học là CH3C(O)CH2CH3. Ở trạng thái tự nhiên, nó tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, giống mùi mứt bơ và mùi đặc trưng khá giống acetone.
- MEK được sản xuất công nghiệp trên một quy mô lớn, ngoài ra còn tìm thấy lượng nhỏ ở tự nhiên. Ngoài tên gọi phổ biến, hợp chất này còn được biết đến qua nhiều danh xưng khác như: 2-Butanone, Methylpropanone, Ethylmethylketone, Methylacetone.

2. Tính chất Methyl Ethyl Ketone là gì?
- Công thức phân tử: C₄H₈O
- Khối lượng phân tử: 72.11g/mol
- Ngoại quan: Chất lỏng không màu, trong suốt
- Mùi: Ngọt, gần giống mùi acetone
- Tỉ trọng: 0.805 g/cm3
- Nhiệt độ đông đặc: -86°C
- Nhiệt độ sôi: 79.64°C
- Tính tan trong nước:275g/L
- Áp suất hơi: 30 kPa
- Độ nhớt: 0.43 cP
3. Methyl ethyl ketone ảnh hưởng như thế nào đến người lao động?
- Khi hít phải hơi MEK, người lao động dễ dàng gặp phải các triệu chứng như ho, khó thở, đi kèm cảm giác ngứa rát khó chịu tại mắt, mũi và họng. Các triệu chứng này không chỉ gây khó chịu mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc của họ, dẫn đến giảm năng suất lao động.
- Nếu việc tiếp xúc kéo dài, MEK có khả năng gây ngộ độc cấp tính với các biểu hiện như nhức đầu, chóng mặt và kiệt sức.Lâu dần, nó có thể gây tổn thương thần kinh, ảnh hưởng đến chức năng não và khả năng nhận thức. Tình trạng này có thể dẫn đến khó khăn trong việc tập trung và đưa ra quyết định, gây ra nguy cơ cao trong môi trường làm việc.
- Đặc biệt, Các nghiên cứu chỉ ra rằng MEK có khả năng gây hại đến gan và thận khi tích tụ trong cơ thể. Việc tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến tổn thương cho các cơ quan này, gây ra nhiều biến chứng sức khỏe nghiêm trọng. Bên cạnh đó, những cá nhân có bệnh lý hô hấp nền sẽ có nguy cơ biến chứng cao hơn khi thường xuyên tiếp xúc với hợp chất này.
4. Ứng dụng thực tiễn của Methyl Ethyl Ketone
- Chất tẩy rửa:
+ Nhờ tính ăn mòn tự nhiên nên nó là chất tẩy nhờn mạnh và cũng có thể được sử dụng để loại bỏ chất kết dính và các lớp phủ khác khỏi bề mặt. MEK có thể được sử dụng để loại bỏ keo còn sót lại, bụi bẩn, dầu mỡ, sơn hoặc các lớp phủ cũ đang bắt đầu bị xói mòn.
- Nhựa hóa dẻo:
+ MEK được ứng dụng như một chất làm cứng trong quy trình sản xuất cao su tổng hợp và nhựa. Ngoài ra, nó còn là dung môi quan trọng để điều chế các hóa chất khác phục vụ ngành nhựa.
- Sơn, thuốc nhuộm và keo dán:
+ Tính chất bay hơi nhanh của MEK khiến nó trở thành thành phần không thể thiếu trong các sản phẩm như bút lông xóa khô. Nó được sử dụng như một dung môi trong thuốc nhuộm để đảm bảo mực chảy đúng cách. Ngoài ra, MEK cũng góp mặt trong thành phần của nhiều loại sơn mài, vecni và chất tẩy sơn chuyên dụng.
- Lớp phủ PU:
+ Trong ngành sợi thủy tinh và nhựa, MEK thường được dùng làm chất đóng rắn (xúc tác) cho nhựa polyester không bão hòa và nhựa vinyl. MEK đóng rắn nhựa bằng cách phản ứng với nó để đông cứng nó từ trạng thái lỏng. Đặc biệt, trong sản xuất lớp phủ PU, MEK chiếm khoảng 30%, polycaprolactone glycol chiếm 56%, TDI chiếm 10%, 1,6-hexamethylene chiếm 3% và chất trợ dung chiếm 1%.
