1. Bari sunphat là gì?
- Bari sunphat còn có tên gọi khác là Barium sulfate. Bari sunfat, Bari sunfat kết tủa. Trong hóa học, đây là một loại muối vô cơ có công thức là BaSO4. Nó tồn tại ở dạng rắn, màu trắng, không có mùi và đặc biệt là không bị hòa tan khi cho vào nước.

2. Tính chất đặc trưng của Bari sunphat là gì?
- Trạng thái: Tồn tại dưới dạng tinh thể rắn, màu trắng. Theo độ phân ly thì nó là một chất điện li yếu.
- Khối lượng mol: 233,38 g/mol.
- Tỷ trọng riêng: 4,49 g/cm3.
- Nhiệt độ nóng chảy: 1, 580 độ C tương ứng với 1850 độ K và 2880 độ F.
- Nhiệt độ sôi: 1,600 độ C tương ứng 1870 độ K và 2910 độ F.
- Độ tan:
+ Gần như không tan trong nước. Tan rất ít chỉ khoảng 0,0002448 g/100 mL ở 20 độ C.
+ Không tan trong ancol.
+ Tan ít trong axit H2SO4 đặc nóng với nồng độ khoảng 97-98% để tạo thành muối Ba(HSO4)2 nhưng tỷ lệ này không đáng kể.
+ Tan được trong dung dịch natri hexametaphotphat - EDTA.
BaSO4 (rắn) + (EDTA + 2OH-) => (BaY) (tan) + SO42-
- Ở nhiệt độ cao, nó đóng vai trò là chất oxi hóa khi phản ứng với chất khử mạnh như Cacbon. Sản phẩm tạo thành là muối BaS tan được trong nước.
BaSO4 + 2C (nhiệt độ cao) => BaS + 2CO2(k)
3. Bari sunphat có kết tủa không?
- Bari sunphat là một loại muối vô cơ tạo ra kết tủa màu trắng đặc trưng, không tan trong nước và axit loãng.
+ Ví dụ: Khi cho Bari clorua phản ứng với Axit sunfuric, ta thu được kết tủa trắng:
BaCl2 + H2SO4 → BaSO4 ↓+ 2HCl
- Nhờ đặc tính không tan này, Bari sunphat được xem là muối kém độc hại nhất trong các hợp chất của Bari.

4. Điều thế Bari sunphat như thế nào?
- Bari sunfat xuất hiện tự nhiên dưới dạng khoáng barit, được tìm thấy và sử dụng rộng rãi làm nguồn chính của bari và các hợp chất bari khác.
- Điều chế trong công nghiệp: Khoáng barit sau khi khai thác sẽ được xử lý bằng cách nung nóng với than cốc để tạo thành bari sulfua (BaS) hòa tan trong nước. Sau khi loại bỏ tạp chất, BaS được cho phản ứng với axit sunfuric để thu về Bari sunphat tinh khiết:
BaSO4 + 4C → BaS + 4 CO
BaS + H2SO4 → BaSO4 + H2S
- Một phương pháp khác để thu được bari sunfat tinh khiết là bằng cách cho bari cacbonat hoặc bari clorua phản ứng với axit sunfuric.
5. Ứng dụng của Bari sunphat
- Trong y tế: Làm chất tương phản trong kỹ thuật chụp X-quang đường tiêu hóa.
- Trong nhiếp ảnh, nó được sử dụng như một lớp phủ cho một số loại giấy ảnh chuyên dụng hoặc hỗ trợ làm sáng bề mặt giấy in phun mực.
- Ngành đồng: Barium Sulfate có nhiệt độ nóng chảy cao và không hòa tan trong nước nên nó được dùng làm chất chống dính trong quá trình đúc tấm cực dương bằng đồng. Người ta phủ một lớp bột bari mịn pha trong nước lên mặt khuôn để ngăn đồng nóng chảy bám dính vào khuôn đồng rắn.
- Nông nghiệp: Barium Sulfate được sử dụng trong việc kiểm tra độ pH và chất lượng đất. Khi thêm BaSO4 vào hỗn hợp thử nghiệm, nó sẽ liên kết với các hạt đất lơ lửng, làm cho chúng nặng hơn nên rơi xuống đáy, để lại một dung dịch trong hơn.