1. Na2SO4 là gì?

- Natri sunfat là muối natri của acid sulfuric. Khi ở dạng khan, nó là một tinh thể rắn màu trắng có công thức Na2SO4 được biết đến dưới tên khoáng vật thenardite; Na2SO4·10H2O được tìm thấy ngoài tự nhiên dưới dạng khoáng vật mirabilite, và trong sản xuất nó còn được gọi là muối Glauber hay mang tính lich sử hơn là sal mirabilis từ thế kỉ 17. Một dạng khác là tinh thể heptahiđrat được tách ra từ mirabilite khi làm lạnh. Với sản lượng sản xuất hàng năm lên đến 6 triệu tấn, nó là một sản phẩm toàn cầu quan trọng về hóa chất.


2. Tính chất của Na2SO4 như thế nào?

* Tính chất vật lí:

- Dạng tồn tại:

+ Dạng khan (Na₂SO₄): bột trắng, không mùi, không hút ẩm mạnh.

+ Dạng ngậm nước (Na₂SO₄·10H₂O – Glauber’s salt): tinh thể trong suốt, dễ mất nước ở nhiệt độ cao.

+ Khối lượng mol: 142,04 g/mol (dạng khan).

+ Độ tan: Tan tốt trong nước, ít tan trong ethanol. Độ tan tăng theo nhiệt độ.

+ Điểm nóng chảy: 884 °C (Na₂SO₄ khan).

+ Tính ổn định: Bền ở điều kiện thường, không dễ phân hủy.

+ Tính dẫn điện: Dung dịch Na₂SO₄ trong nước dẫn điện tốt nhờ phân ly hoàn toàn thành ion Na⁺ và SO₄²⁻.

* Tính chất hóa học của Sodium Sulfate:

- Tính điện ly mạnh: Trong dung dịch, Na₂SO₄ phân ly hoàn toàn: Na2SO4 → 2Na+ + SO42

→ Đây là lý do Na₂SO₄ được ứng dụng trong ngành điện hóa và xử lý dung dịch.

- Tính bền vững: Na₂SO₄ hầu như không bị khử hay oxy hóa trong điều kiện thường.

- Phản ứng với axit mạnh: Khi tác dụng với axit mạnh như HCl, H₂SO₄ đặc, dung dịch có thể tạo muối axit NaHSO₄: Na2SO+ H2SO→ 2NaHSO4

- Phản ứng nhiệt phân: Ở nhiệt độ rất cao trong môi trường khử, Na₂SO₄ có thể bị khử tạo Na₂S.

- Tính kết tinh và mất nước: Dạng Glauber’s salt dễ mất nước ở khoảng 32 °C, giải phóng 10 phân tử H₂O, chuyển thành dạng khan.

3. Na2SO4 là chất điện li mạnh hay yếu?

- Na2SO4 là chất điện li mạnh.

- Chất điện li mạnh là chất khi tan trong nước, các phân tử hòa tan phân li hoàn toàn.

- Những chất điện li mạnh là các acid mạnh như HCl, HNO3, HClO4, H2SO4,...

- Các base mạnh như NaOH, KOH, Ca(OH)2, Ba(OH)2,...

- Hầu hết các muối: NaCl, KCl, MgCl2, Na2SO4, NaNO3,....

4. Na2SO4 ứng dụng ra sao?

- Muối Sulphate Na2SO4 – Sodium sulphate anhydrous 99% được sử dụng trong công nghiệp dệt nhuộm, công nghiệp khai thác và chế biến dầu khí và công nghiệp khoáng sản.

- Ngoài ra Muối Sulphate Na2SO4 – Sodium sulphate anhydrous 99%  còn được dùng trong nghành công nghiệp sản xuất chất tẩy rửa, sản xuất kính, giặt…