1. Edta là gì?
- EDTA là viết tắt của một axit aminopolycarboxylic có công thức hóa học là C10H16N2O8. Chúng là chất tồn tại ở nhiều dạng: dạng chất rắn không màu, tan trong nước và cũng có thể ở thể lỏng có màu vàng nhạt.
- Đây là một axit hữu cơ mạnh, được tổng hợp từ sự kết hợp của ba thành phần chính:
+ Ethylene Diamine (C2H4(NH2)2).
+ Formol (HCHO).
+ Gốc Cyanide (HCN hoặc NaCN).
- Về mặt cấu trúc, phân tử EDTA là một mạng lưới chặt chẽ bao gồm hai nhóm amin () và bốn gốc carboxyl (). Chính cấu tạo này đã tạo nên khả năng liên kết hóa học vô cùng mạnh mẽ của nó.

2. Edta có những tính chất gì?
* Tính chất vật lí:
- EDTA tồn tại dưới dạng bột rắn màu trắng, không có mùi và có vị hơi đắng.
- Chất này dễ hòa tan trong nước và Ethanol, giúp tăng khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
- Trọng lượng phân tử của EDTA là 292,244 g/mol.
- Điểm nóng chảy của EDTA đạt 240°C.
- Có hằng số tạo phức cực cao khi tiếp xúc với các ion kim loại.
* Tính chất hóa học:
- Khả năng tạo phức: EDTA có khả năng liên kết với các ion kim loại, tạo thành những phức chất vòng càng vô cùng bền vững.
- Khả năng phân ly: Là một axit yếu, có khả năng phân ly để hình thành các anion.
- Phản ứng với axit: Khi kết hợp với Axit, EDTA tạo thành các muối tương ứng.
- Phản ứng với chất oxy hóa: EDTA có thể tham gia phản ứng với các chất oxy hóa, tạo ra nhiều hợp chất khác nhau.
3. Ứng dụng của EDTA trong đời sống
* Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm:
- EDTA được thêm vào trong thành phần của một số thực phẩm như một chất bảo quản hoặc chất ổn định để giúp ngăn chặn sự mất màu oxy hóa xúc tác.
- Trong các loại nước giải khát chứa natri benzoat và axit ascorbic, EDTA hỗ trợ kìm hãm sự hình thành benzen (một tác nhân gây ung thư).
- Bên cạnh đó, EDTA còn liên kết được với sắt để giúp củng cố các sản phẩm được làm từ ngũ cốc và giúp duy trì kết cấu, hương vị cũng như màu sắc nguyên bản của thực phẩm trong thời gian dài.
* Ứng dụng trong phòng thí nghiệm:
- Ống EDTA được dùng để quét các ion kim loại.
- Còn trong mô bệnh học, EDTA được dùng làm chất khử keo, hỗ trợ quá trình khử khoáng mẫu mô để chuẩn bị cho việc cắt lát bằng microtome.
- Trong hóa học phân tích: EDTA được dùng để cô lập các ion kim loại có khả năng can thiệp vào các phân tích trong các phép chuẩn độ và phân tích độ cứng của nước hoặc được sử dụng làm tác nhân che lấp. Trong các phòng thí nghiệm y sinh học như trong thú y nhãn khoa, EDTA được sử dụng như một anticollagenase giúp ngăn chặn sự xấu đi của tình trạng loét giác mạc ở động vật.
- Trong nuôi cấy mô: Nhờ khả năng liên kết với canxi, nó giúp tách rời các tế bào bám dính hoặc ngăn chặn sự vón cục của tế bào trong các môi trường huyền phù.
* Ứng dụng trong sản xuất mỹ phẩm:
- EDTA có vai trò quan trọng trong một số các sản phẩm như dầu gội, thuốc nhuộm, chất tẩy rửa, các sản phẩm chăm sóc cá nhân…
- Ngoài ra chúng còn giúp ổn định nhũ tương, là chất hoạt động bề mặt, chất tạo bọt, chất ổn định độ pH của sản phẩm.
- Bên cạnh đó, với đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa, EDTA giúp duy trì độ pH ổn định và kéo dài tuổi thọ cho các loại mỹ phẩm.