1. MgOH2 là gì?

- Magnesi hydroxide là một hợp chất vô cơ với công thức hóa học Mg(OH)2. Nó có mặt trong tự nhiên trong khoáng chất brucit. Nó là một chất rắn màu trắng với độ hòa tan thấp trong nước. Magnesi hydroxide là một thành phần phổ biến của các thuốc kháng acid, như sữa magnesi, cũng như các thuốc nhuận tràng.

2. Tính chất của MgOH2 là gì?

* Tính chất vật lí:

- Là chất rắn, có màu trắng, không tan trong nước.

* Tính chất hóa học:

- Mang tính chất hóa học của bazo không tan

- Bị phân hủy bởi nhiệt: Mg(OH)2 -to→ H2O + MgO

- Tác dụng với axit:

2HNO3 + Mg(OH)2 → 2H2O + Mg(NO3)2

2HCl + Mg(OH)2 → 2H2O + MgCl2

3. MgOH2 là chất điện li mạnh hay yếu?

- Mg(OH)2 là chất điện li yếu

- Chất điện li yếu là chất khi tan trong nước chỉ có một số phân tử hoà tan phân li thành ion, phần còn lại vẫn tồn tại dưới dạng phân tử trong dung dịch, gồm:

- Các axit trung bình và yếu như: H2S, H2CO3, H3PO4, CH3COOH...

- Các bazơ không tan như: Mg(OH)2, Fe(OH)2, Fe(OH)3...

4. Phương trình điện li

5. Ứng dụng

- Mg(OH)2 có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và sản xuất. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là trong sản xuất chất chữa cháy. Kết tủa Mg(OH)2 được sử dụng làm chất chữa cháy không cháy trong nhiều sản phẩm chống cháy, ví dụ như trong vật liệu xây dựng, các sản phẩm điện tử, đồ gia dụng, vv. Màu sắc trắng của kết tủa Mg(OH)2 giúp làm cho các sản phẩm này trông tự nhiên và không bị ảnh hưởng bởi màu sắc.

- Mg(OH)2 cũng được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau liên quan đến màu sắc. Ví dụ, nó có thể được sử dụng trong công nghệ in ấn để cải thiện màu sắc và độ bám dính của mực in. Ngoài ra, Mg(OH)2 cũng được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm, dược phẩm, và thực phẩm để điều chỉnh màu sắc và độ pH.