1. Chloroform là gì?
- Chloroform (hay còn được biết đến với tên gọi trichloromethane) là một hợp chất dẫn xuất halogen của hydrocarbon có công thức là CHCl3 với phân tử khối đạt mức 119,5. Ở điều kiện bình thường, đây là một chất lỏng dễ bay hơi, không màu, có mùi ngọt.

2. Tính chất của Chloroform là gì?
a. Tính chất vật lí:
- Trạng thái: Dễ bay hơi, không màu, có mùi ngọt.
- Phân tử khối: 119,378 g/mol.
- Tỷ trọng là 1.564 g/cm3 ở 20°C; 1,361 g/cm3 ở 25°C và 1,394 g/cm3 ở 60°C.
- Khối lượng riêng là 1,48 g/cm³.
- Nhiệt độ nóng: - 63,5 °C.
- Độ axit (pKa) là 15,7 ở 20 °C.
- Điểm sôi là 61,2 °C và bị phân hủy ở 450 °C.
- Độ hòa tan trong nước ở 20°C là 0,8 g/100 ml.
- Chloroform dễ tan trong benzen, acetaldehyd, axeton, ethanol, có thể trộn lẫn trong dầu, rượu, dietyl ete,…
b. Tính chất hóa học:
- Cloroform có thể tạo ra chất của halogen sản xuất:
+ Phản ứng thủy phân: Khi đun nóng với dung dịch Kiềm (NaOH), Chloroform sẽ phân rã để tạo thành các loại muối:
CHCl3 + 4NaOH → HCOONa + 3NaCl + 2H2O
+ Phản ứng oxy hóa: Khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí lâu ngày, Chloroform sẽ bị oxy hóa chậm, chuyển hóa thành Phosgene (COCl2) - một loại khí cực độc và HCl.
2CHCl3 + O2 → 2COCl2 + 2HCl
3. Chloroform được điều chế như thế nào?
- Trong công nghiệp, quy trình sản xuất Chloroform quy mô lớn thường sử dụng phương pháp đốt nóng hỗn hợp khí Clo với Methane. Ở ngưỡng nhiệt độ 400-500 °C, các phản ứng halogen hóa gốc tự do sẽ diễn ra liên tiếp.
CH4 + Cl2 → CH3Cl + HCl
CH3Cl + Cl2 → CH2Cl2 + HCl
CH2Cl2 + Cl2 → CHCl3 + HCl
- Tiếp tục phản ứng chlor hóa, chloroform chuyển thành CCl4:
CHCl3 + Cl2 → CCl4 + HCl
- Kết quả của quá trình này là một hỗn hợp gồm 4 hợp chất: Chloromethan, Dichloromethan, Chloroform và Carbon Tetrachloride. Sau đó, người ta sẽ sử dụng phương pháp chưng cất dựa trên sự khác biệt về điểm sôi để tách riêng Chloroform tinh khiết.

4. Chloroform có độc không?
- Dù từng được dùng trong y tế, nhưng hiện nay Chloroform đã bị cấm sử dụng làm thuốc gây mê do các tác động nguy hiểm:
+ Rối loạn nhịp tim và hô hấp.
+ Viêm dạ dày ruột, buồn nôn, nôn kéo dài, ảnh hưởng đến chức năng thận.
+ Tiếp xúc lâu với nồng độ từ 20-200ppm có thể làm tăng men gan, gây vàng da.
- Tiếp xúc với hơi clorofom đậm đặc gây cảm giác cay mắt.
- Tiếp xúc với da gây kích ứng, bỏng rát và phồng rộp.
5. Ứng dụng của Chloroform trong thực tế
- Trong công nghiệp:
+ Clorofom sử dụng chủ yếu để tổng hợp chất làm lạnh R-22 cho máy điều hòa. Tuy nhiên, do lo ngại về việc làm suy giảm tầng ozon, ứng dụng này đang dần bị hạn chế.
- Dùng để gây mê:
+ Nhờ khả năng tác động lên hệ thần kinh trung ương gây chóng mặt và hôn mê sâu, nó được dùng để hỗ trợ các bác sĩ trong quá trình phẫu thuật.
- Làm dung môi:
+ Do đặc tính khá trơ, dễ bay hơi và khả năng trộn lẫn tốt với các chất lỏng hữu cơ. Chloroform được sử dụng làm dung môi để sản xuất thuốc nhuộm và thuốc trừ sâu.