Mở đầu

Muối có rất nhiều ứng dụng trong đời sống như làm phân bón, bảo quản thực phẩm, làm bột nở cho các loại bánh, gia vị,… Muối có những tính chất hoá học nào và được điều chế như thế nào?

Lời giải:

- Trong đời sống hằng ngày, muối đóng vai trò cực kỳ đa dạng: từ gia vị nấu ăn, chất bảo quản thực phẩm chống ôi thiu, làm bột nở cho bánh mì, cho đến các loại phân bón hóa học trong nông nghiệp. Để giải thích toàn bộ tính chất đặc trưng cũng như cách điều chế và mối quan hệ của muối với các hợp chất vô cơ khác.

I. Khái niệm

Hoạt động SGK Khoa học tự nhiên 8 (trang 48): Tìm hiểu về các phản ứng tạo muối

Bảng 11.1. Phản ứng tạo thành muối, tên gọi và thành phần phân tử của một số muối

Tài Liệu Bee

Quan sát Bảng 11.1 và thực hiện các yêu cầu:

1. Nhận xét về sự khác nhau giữa thành phần phân tử của acid (chất phản ứng) và muối (chất sản phẩm). Đặc điểm chung của các phản ứng ở Bảng 11.1 là gì?

2. Nhận xét về cách gọi tên muối.

Lời giải:

1. Điểm khác biệt giữa hai phân tử là:

+ Phân tử acid được cấu thành từ các nguyên tử hydrogen (H) liên kết với anion gốc acid.

+ Phân tử muối, nguyên tử H đã bị thay thế hoàn toàn hoặc một phần bằng các nguyên tử kim loại.

- Đặc điểm chung: 

+ Có acid là chất tham gia, sản phẩm tạo thành là muối.

2. Cách gọi tên muối: Tên kim loại (Kèm hóa trị đối với kim loại nhiều hóa trị) + Tên gốc acid

Câu hỏi 1 SGK Khoa học tự nhiên 8 (trang 49): Viết công thức của các muối sau: potassium sulfate, sodium hydrogensulfate, sodium hydrogencarbonate, sodium chloride, sodium nitrate, calcium hydrogenphosphate, magnesium sulfate, copper(II) sulfate.

Trả lời:

- Potassium sulfate: K2SO4;

- Sodium hydrogensulfate: NaHSO4;

- Sodium hydrogencarbonate: NaHCO3;

- Sodium chloride: NaCl;

- Sodium nitrate: NaNO3;

- Calcium hydrogenphosphate: CaHPO4;

- Magnesium sulfate: MgSO4;

- Copper(II) sulfate: CuSO4.

Câu hỏi 2 SGK Khoa học tự nhiên 8 (trang 49): Gọi tên các muối sau: AlCl3; KCl; Al2(SO4)3; MgSO4; NH4NO3; NaHCO3.

Trả lời:

- AlCl3: Aluminum chloride

- KCI: Potassium Chloride

- Al2(SO4)3: Aluminium sulfate

- MgSO4: Magnesium sulfate

- NH4NO3: Ammonium nitrate
- NaHCO3: Sodium hydrogen carbonate

Câu hỏi 3 SGK Khoa học tự nhiên 8 (trang 49): Viết phương trình hoá học của phản ứng tạo thành muối KCl và MgSO4.

Trả lời:

- Một số phương trình hoá học của phản ứng tạo thành muối KCl:

+ Tác dụng với kim loại: 2K + 2HCl → 2KCl + H2

+ Tác dụng với Base: KOH + HCl → KCl + H2O

+ Tác dụng với Oxide base: K2O + 2HCl → 2KCl + H2O

+ Tác dụng với Muối: K2CO3 + 2HCl → 2KCl + CO2 + H2O.

- Một số phương trình hoá học của phản ứng tạo thành muối MgSO4:

+ Tác dụng với kim loại: Mg + H2SO4 → MgSO4 + H2

+ Tác dụng với Base: Mg(OH)2 + H2SO4 → MgSO4 + 2H2O

+ Tác dụng với Oxide base: MgO + H2SO4 → MgSO4 + H2O

+ Tác dụng với Muối: MgCO3 + H2SO4 → MgSO4 + CO2 + H2O.

III. Tính chất hóa học

Hoạt động SGK Khoa học tự nhiên 8 (trang 50): Tìm hiểu tính chất hoá học của muối
Chuẩn bị: Các dung dịch: H2SO4 loãng, NaOH loãng, Na2SO4, CuSO4; 4 ống nghiệm: ống (1) chứa 1 đinh sắt đã được làm sạch, ống (2) và (3) mỗi ống nghiệm chứa khoảng 1 mL dung dịch BaCl2, ống (4) chứa khoảng 1 mL dung dịch CuSO4.

Tiến hành: ống (1) cho khoảng 2 mL dung dịch CuSO4; ống (2) cho khoảng 1 mL dung dịch H2SO4; ống (3) cho khoảng 1 mL dung dịch Na2SO4; ống (4) cho khoảng 1 mL dung dịch NaOH

Quan sát hiện tượng xảy ra ở mỗi ống nghiệm và thực hiện yêu cầu:

1. Viết phương trình hoá học, giải thích hiện tượng xảy ra.

2. Thảo luận nhóm rút ra kết luận về tính chất hoá học của muối.

Trả lời:

1. 

(1) Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu

Hiện tượng: Chất rắn màu trắng xám Iron (Fe) bị 1 lớp đồng đỏ phủ lên bề mặt.

(2) BaCl2 + H2SO4 → 2HCl + BaSO4

Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa trắng không tan trong dung dịch.

(3) BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 ↓ + 2NaCl 

Hiện tượng: Tạo thành chất rắn kết tủa màu trắng lắng xuống đáy ống nghiệm.

(4) CuSO4 + NaOH → Cu(OH)2 ↓ + Na2SO4 

Hiện tượng: xuất hiện chất keo kết tủa màu xanh lam đặc trưng, không tan trong nước.

2. Kết luận: Muối có khả năng phản ứng với kim loại, axit, base hoặc với một muối khác để tạo ra các hợp chất mới. Điều kiện bắt buộc để các phản ứng trao đổi này xảy ra là hệ sản phẩm sau cùng phải có chất kết tủa (không tan) hoặc chất khí thoát ra.

Câu hỏi SGK Khoa học tự nhiên 8 (trang 51): Trong dung dịch, giữa các cặp chất nào sau đây có xảy ra phản ứng? Viết phương trình hoá học của các phản ứng đó.

Tài Liệu Bee

Lời giải:

Tài Liệu Bee

Phương trình hoá học:

Ca(NO3)2 + Na2CO3 → CaCO3 + 2NaNO3

Ca(NO3)2 + Na2SO4 → CaSO4 + 2NaNO3

BaCl2 + Na2CO3 → BaCO3 + 2NaCl

BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaCl

2HNO3 + Na2CO3 → 2NaNO3 + CO2 + H2O.

V. Mối quan hệ giữa các hợp chất vô cơ

Câu hỏi SGK Khoa học tự nhiên 8 (trang 52): Tính chất hoá học của các hợp chất vô cơ được tóm tắt bằng sơ đồ dưới đây:

Tài Liệu Bee

Dựa vào sơ đồ Hình 11.2 và cho biết tính chất của oxide, acid, base. Viết phương trình hoá học minh hoạ.

Lời giải:

* Tính chất của oxide:

- Oxide base phản ứng với Acid để tạo thành muối và nước:

CaO+2HClCaCl2+H2O\text{CaO} + 2\text{HCl} \rightarrow \text{CaCl}_2 + \text{H}_2\text{O}

- Oxide acid phản ứng với Base tạo thành muối và nước:

CO2+2NaOHNa2CO3+H2O\text{CO}_2 + 2\text{NaOH} \rightarrow \text{Na}_2\text{CO}_3 + \text{H}_2\text{O}

- Oxide base kết hợp với Oxide acid để tạo thành hợp chất muối trung hòa:

CaO+CO2CaCO3\text{CaO} + \text{CO}_2 \rightarrow \text{CaCO}_3

* Tính chất hóa học của nhóm Acid:

- Acid phản ứng với Kim loại giải phóng khí hydrogen và tạo muối:

Fe+2HClFeCl2+H2\text{Fe} + 2\text{HCl} \rightarrow \text{FeCl}_2 + \text{H}_2 \uparrow

- Acid phản ứng với Base tạo thành muối và nước:

HCl+NaOHNaCl+H2O\text{HCl} + \text{NaOH} \rightarrow \text{NaCl} + \text{H}_2\text{O}

- Acid phản ứng với Oxide base tạo thành muối và nước:

Fe2O3+6HCl2FeCl3+3H2O\text{Fe}_2\text{O}_3 + 6\text{HCl} \rightarrow 2\text{FeCl}_3 + 3\text{H}_2\text{O}

- Acid phản ứng với Muối tạo thành muối mới và axit mới:

H2SO4+BaCl2BaSO4+2HCl\text{H}_2\text{SO}_4 + \text{BaCl}_2 \rightarrow \text{BaSO}_4 \downarrow + 2\text{HCl}

* Tính chất hóa học của nhóm Base:

- Base phản ứng với Acid tạo thành muối và nước:

Cu(OH)2+2HClCuCl2+2H2O\text{Cu(OH)}_2 + 2\text{HCl} \rightarrow \text{CuCl}_2 + 2\text{H}_2\text{O}

- Base phản ứng với Oxide acid tạo thành muối và nước:

Ca(OH)2+SO2CaSO3+H2O\text{Ca(OH)}_2 + \text{SO}_2 \rightarrow \text{CaSO}_3 \downarrow + \text{H}_2\text{O}

- Dung dịch Base phản ứng với dung dịch Muối tạo ra base mới và muối mới:

2NaOH+CuSO4Cu(OH)2+Na2SO42\text{NaOH} + \text{CuSO}_4 \rightarrow \text{Cu(OH)}_2 \downarrow + \text{Na}_2\text{SO}_4

- Base không tan bị nhiệt phân hủy biến đổi thành oxide base tương ứng và giải phóng hơi nước:

Cu(OH)2tCuO+H2O\text{Cu(OH)}_2 \xrightarrow{t^\circ} \text{CuO} + \text{H}_2\text{O}

---------------------------------------

     Trên đây là phần hướng dẫn chi tiết lời Giải Khoa học tự nhiên 8 Bài 11 Muối (đầy đủ nhất), giúp bạn nắm vững những kiến thức nền tảng về Muối. Hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp bạn khơi dậy lòng say mê khám phá, hình thành tư duy khoa học chủ động và phát triển kỹ năng vận dụng vào các tình huống thực tế. Để xem trọn bộ lời giải chi tiết theo chương trình mới, đừng quên truy cập ngay tại link dưới đây:

>>> Full lời giải SGK Khoa học tự nhiên 8: Xem ngay!